Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 8 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 95 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 13,7 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 24 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 21 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 41 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 10 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 62 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 83 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 12 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 37 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 49 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 61 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cừu xaysống282 kcal / 100 g
- Thịt hươu xaysống157 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om192 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ198 kcal / 100 g
- Miếng chả bòđông lạnh, đã nấu chín, nướng vỉ295 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bê băm20% chất béo, sống243 kcal / 100 g
- Sườn bêbê bú sữa, nạc và mỡ, nướng vỉ260 kcal / 100 g
- Lưỡi bêthịt phẩm phụ và sản phẩm phụ, nấu chín, kho202 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê xay
Thịt bê xay có thể nấu món gì?
Bạn có thể nặn thành viên cho sốt cà chua, làm nhân ravioli hoặc lasagna, hay áp chảo thành miếng nhỏ ăn cùng rau củ. Thịt bê có vị dịu, hợp với tỏi, hành, xô thơm, mùi tây và phô mai.
Làm sao áp chảo thịt bê xay để thịt không bị khô?
Dùng chảo nóng vừa-cao, thêm chút dầu rồi dàn thịt thành lớp mỏng; để yên cho thịt xém trước khi đảo vụn. Nấu đến khi phần giữa đạt 71 °C; tránh đảo liên tục vì thịt dễ tiết nước và chuyển sang luộc.
Thịt bê xay có cần nấu chín kỹ không?
Có. Thịt đã xay cần chín tới tận lõi: viên hoặc miếng dẹt nên đạt 71 °C ở giữa; dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra thay vì chỉ nhìn màu.
Bảo quản thịt bê xay sống và đã nấu thế nào?
Để thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì chia phần, gói kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu nên làm lạnh sớm, cất hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong 3–4 ngày.
Chọn thịt bê xay như thế nào?
Chọn gói còn lạnh, kín, không rách hoặc rỉ nước; thịt có màu hồng đỏ tự nhiên và không có mùi chua lạ. Nếu mua ở quầy xay thịt, hãy nhờ xay ngay trước khi dùng và giữ lạnh trên đường về.
Thịt bê xay khác thịt bò xay về độ béo ra sao?
Thịt bê xay có 7,6 g chất béo trên 100 g, ít hơn thịt bò xay với 21,7 g; lượng năng lượng tương ứng là 172 kcal so với 304 kcal. Thịt bê thường có vị nhẹ hơn, nên nêm gia vị vừa tay để không lấn át.
Có thể thay thịt bê xay bằng thịt bê băm không?
Có thể thay trong món sốt, viên thịt hoặc nhân nhồi, nhưng thịt bê băm có thể được cắt bằng dao thay vì xay nên thớ thường thô hơn. Nếu cần kết cấu thật mịn, xay hoặc băm thêm trước khi nấu.
Một phần thịt bê xay thường là bao nhiêu?
Một phần thịt sống thường khoảng 85 g; khi làm burger hoặc viên thịt, bạn có thể cân phần sống trước để chia đều. Thịt xay cần được nấu chín kỹ, nên đừng nếm sống khi nêm.
Nguồn: USDA FoodData Central 175291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ