Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 11 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,11 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Folate (B9) 12,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 220 mg 17%
  • Sắt 6,5 mg 36%
  • Magiê 22,4 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 91,6 mg 2%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 8,6 µg 16%
  • Iốt 8,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3455,5 g76 g1,2 g
50 g50 g1732,8 g38 g0,6 g
150 g150 g5188,3 g114 g1,8 g
200 g200 g69011 g152 g2,4 g
250 g250 g86314 g191 g3 g

Câu hỏi về Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch

100 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có bao nhiêu calo?

100 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có 345 kcal, gồm 5,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có bao nhiêu calo?

50 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có 173 kcal, gồm 2,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có bao nhiêu calo?

150 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có 518 kcal, gồm 8,3 g đạm, 114 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có bao nhiêu calo?

200 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có 690 kcal, gồm 11 g đạm, 152 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có bao nhiêu calo?

250 g Flour mixture, gluten-free, contains wheat starch có 863 kcal, gồm 14 g đạm, 191 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ