Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 457 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 24 g —
  • Natri 310 mg 13%
  • Cholesterol 73,5 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 108 µg 12%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 2,1 µg 10%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 15,6 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 12,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 257 mg 20%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 216 mg 17%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 17,8 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4574,3 g59 g23 g
50 g50 g2292,2 g29 g11 g
150 g150 g6866,5 g88 g34 g
200 g200 g9148,6 g117 g45 g
250 g250 g114311 g147 g57 g

Câu hỏi về Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free

100 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có 457 kcal, gồm 4,3 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có 229 kcal, gồm 2,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có 686 kcal, gồm 6,5 g đạm, 88 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có 914 kcal, gồm 8,6 g đạm, 117 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Shortbread pie crust, contains wheat starch, gluten-free có 1143 kcal, gồm 11 g đạm, 147 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ