Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 2,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Vitamin K 0,92 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 19,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,3 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 50 mg 12%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,56 mg 24%
  • Selen 7,4 µg 14%
  • Iốt 9,7 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3425 g74 g0,9 g
50 g50 g1712,5 g37 g0,5 g
150 g150 g5137,5 g110 g1,4 g
200 g200 g68410 g147 g1,8 g
250 g250 g85513 g184 g2,3 g

Câu hỏi về Flour mixture, naturally gluten-free

100 g Flour mixture, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Flour mixture, naturally gluten-free có 342 kcal, gồm 5 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Flour mixture, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Flour mixture, naturally gluten-free có 171 kcal, gồm 2,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Flour mixture, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Flour mixture, naturally gluten-free có 513 kcal, gồm 7,5 g đạm, 110 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Flour mixture, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Flour mixture, naturally gluten-free có 684 kcal, gồm 10 g đạm, 147 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Flour mixture, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Flour mixture, naturally gluten-free có 855 kcal, gồm 13 g đạm, 184 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ