Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Esparguete cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
360
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb71 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 360 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 360 | 12 g | 71 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 6,1 g | 36 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 540 | 18 g | 107 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 720 | 24 g | 142 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 900 | 30 g | 178 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Esparguete cru
100 g Esparguete cru có bao nhiêu calo?
100 g Esparguete cru có 360 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Esparguete cru có bao nhiêu calo?
50 g Esparguete cru có 180 kcal, gồm 6,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Esparguete cru có bao nhiêu calo?
150 g Esparguete cru có 540 kcal, gồm 18 g đạm, 107 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Esparguete cru có bao nhiêu calo?
200 g Esparguete cru có 720 kcal, gồm 24 g đạm, 142 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Esparguete cru có bao nhiêu calo?
250 g Esparguete cru có 900 kcal, gồm 30 g đạm, 178 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ