Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Esparguete cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb20 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 3,4 g | 20 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,7 g | 10 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 5,1 g | 30 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 6,8 g | 40 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 8,5 g | 50 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Esparguete cozido
100 g Esparguete cozido có bao nhiêu calo?
100 g Esparguete cozido có 102 kcal, gồm 3,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Esparguete cozido có bao nhiêu calo?
50 g Esparguete cozido có 51 kcal, gồm 1,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Esparguete cozido có bao nhiêu calo?
150 g Esparguete cozido có 153 kcal, gồm 5,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Esparguete cozido có bao nhiêu calo?
200 g Esparguete cozido có 204 kcal, gồm 6,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Esparguete cozido có bao nhiêu calo?
250 g Esparguete cozido có 255 kcal, gồm 8,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ