Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Massa para lasanha cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb23 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 4 g | 23 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 2 g | 11 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 6 g | 34 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 8 g | 45 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 10 g | 57 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Massa para lasanha cozida
100 g Massa para lasanha cozida có bao nhiêu calo?
100 g Massa para lasanha cozida có 115 kcal, gồm 4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Massa para lasanha cozida có bao nhiêu calo?
50 g Massa para lasanha cozida có 58 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Massa para lasanha cozida có bao nhiêu calo?
150 g Massa para lasanha cozida có 173 kcal, gồm 6 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Massa para lasanha cozida có bao nhiêu calo?
200 g Massa para lasanha cozida có 230 kcal, gồm 8 g đạm, 45 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Massa para lasanha cozida có bao nhiêu calo?
250 g Massa para lasanha cozida có 288 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ