Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Arroz cozido simples
Calo và thông tin dinh dưỡng
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb28 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 2,5 g | 28 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1,3 g | 14 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 3,8 g | 42 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 5 g | 56 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 6,3 g | 70 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Arroz cozido simples
100 g Arroz cozido simples có bao nhiêu calo?
100 g Arroz cozido simples có 125 kcal, gồm 2,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Arroz cozido simples có bao nhiêu calo?
50 g Arroz cozido simples có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Arroz cozido simples có bao nhiêu calo?
150 g Arroz cozido simples có 188 kcal, gồm 3,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Arroz cozido simples có bao nhiêu calo?
200 g Arroz cozido simples có 250 kcal, gồm 5 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Arroz cozido simples có bao nhiêu calo?
250 g Arroz cozido simples có 313 kcal, gồm 6,3 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: portfir 403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ