Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1135,1 g9,6 g5,1 g
50 g50 g572,6 g4,8 g2,6 g
150 g150 g1707,7 g14 g7,7 g
200 g200 g22610 g19 g10 g
250 g250 g28313 g24 g13 g

Câu hỏi về Ervilhas, grão, frescas, estufadas

100 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có bao nhiêu calo?

100 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có 113 kcal, gồm 5,1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có bao nhiêu calo?

50 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có 57 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có bao nhiêu calo?

150 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có 170 kcal, gồm 7,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có bao nhiêu calo?

200 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có 226 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có bao nhiêu calo?

250 g Ervilhas, grão, frescas, estufadas có 283 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: portfir 1133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ