Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Dưa honeydew

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

36
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb8,3 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 8,1 g —
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 2,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,5 g8,3 g0,1 g
1 khẩu phần170 g610,9 g14 g0,2 g
2 khẩu phần340 g1221,8 g28 g0,5 g
½ khẩu phần85 g310,5 g7 g0,1 g
3 khẩu phần510 g1842,8 g42 g0,7 g
4 khẩu phần680 g2453,7 g56 g1 g
50 g50 g180,3 g4,1 g0,1 g
150 g150 g540,8 g12 g0,2 g
200 g200 g721,1 g17 g0,3 g
250 g250 g901,4 g21 g0,4 g

Câu hỏi về Dưa honeydew

Làm sao chọn dưa honeydew chín ngon?

Chọn quả có vỏ màu kem ngả vàng, bề mặt hơi sáp, cầm thấy nặng tay so với kích thước và không có chỗ mềm hay dập. Cuống thường nhẵn, không còn dính chặt vào quả; dưa honeydew ít khi tỏa mùi thơm rõ như dưa lưới ruột cam.

Dưa honeydew đã bổ nên bảo quản thế nào?

Bọc kín phần dưa đã cắt hoặc cho vào hộp đậy kín rồi để trong ngăn mát, dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. Đừng để dưa đã cắt ở nhiệt độ phòng quá hai giờ; thịt dưa dễ hút mùi từ thực phẩm khác.

Dưa honeydew có cần để chín thêm sau khi mua không?

Nếu quả còn cứng, để nguyên ở nhiệt độ phòng vài ngày cho mềm nhẹ ở đầu cuống; dưa honeydew không ngọt lên đáng kể sau khi hái, nên đừng chờ đến khi quá mềm. Khi đạt độ chín mong muốn, cho vào tủ lạnh để làm chậm quá trình chín.

Làm sinh tố dưa honeydew có cần thêm đường không?

Xay thịt dưa đã bỏ hạt cùng đá và một ít nước cốt chanh; nếm trước rồi mới thêm chất tạo ngọt vì dưa chín thường đã đủ ngọt. Dưa cũng hợp với sữa chua hoặc bạc hà, và nên dùng ngay để hỗn hợp không bị loãng.

Dưa honeydew hợp với món ăn nào?

Dùng dưa cắt miếng trong salad trái cây, hoặc ghép với phô mai feta, dưa chuột và bạc hà thành salad mặn ngọt. Dưa honeydew xay nhuyễn cũng hợp làm kem que hoặc granita; thêm chút chanh giúp vị dưa tươi hơn.

Dưa honeydew khác dưa lưới cantaloupe thế nào?

Dưa honeydew thường có vỏ trơn màu kem xanh nhạt và ruột xanh nhạt, còn cantaloupe có vỏ lưới và ruột cam. Cùng 100 g, honeydew có 18 mg vitamin C, còn dưa lưới cantaloupe có 36,7 mg; cantaloupe cũng có nhiều vitamin A hơn.

Có thể ăn hạt dưa honeydew không?

Hạt nằm trong khoang giữa quả, thường được nạo bỏ trước khi ăn phần thịt. Nếu muốn thử, rửa sạch và rang hạt cho khô giòn; không ăn hạt còn ướt lẫn xơ vì vị và kết cấu thường không ngon.

Dưa honeydew có thể ăn sống không?

Có, phần thịt dưa thường được ăn sống. Rửa sạch vỏ dưới vòi nước trước khi bổ, lau khô rồi dùng dao sạch; thao tác này hạn chế đưa chất bẩn từ vỏ vào phần thịt.

Nguồn: USDA FoodData Central 169911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ