Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 495 mg 22%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 16,7 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 7,4 g | 31 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 60 | 2,1 g | 8,8 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 121 | 4,2 g | 18 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 30 | 1 g | 4,4 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 181 | 6,3 g | 26 g | 5,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 242 | 8,4 g | 35 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 3,7 g | 16 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 11 g | 47 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 15 g | 62 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 19 g | 78 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng
100 g đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
100 g đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 213 kcal, gồm 7,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 60 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 121 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 181 kcal, gồm 6,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 242 kcal, gồm 8,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
50 g đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 107 kcal, gồm 3,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có bao nhiêu calo?
150 g đông lạnh, sẵn sàng hâm nóng có 320 kcal, gồm 11 g đạm, 47 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ