Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 4,8 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 22 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 30,2 µg 25%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 3,5 g | 5,9 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 83 | 5,6 g | 9,5 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 166 | 11 g | 19 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 42 | 2,8 g | 4,7 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 250 | 17 g | 28 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 333 | 22 g | 38 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,8 g | 3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 5,3 g | 8,9 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 7 g | 12 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 8,8 g | 15 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu tuyếtvỏ ăn được, sống42 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan đườngđông lạnh sâu, luộc40 kcal / 100 g
- Sugar snap pea drained36 kcal / 100 g
- Hạt đậu trưởng thànhđã nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối98 kcal / 100 g
- Quả đậu Hà Lantẩm bột chiên xù, không muối199 kcal / 100 g
- Sugar pea52 kcal / 100 g
- Drained green pea80 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu Hà Lan ngọt
100 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan ngọt có 52 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Đậu Hà Lan ngọt có 83 kcal, gồm 5,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Đậu Hà Lan ngọt có 166 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Đậu Hà Lan ngọt có 42 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Đậu Hà Lan ngọt có 250 kcal, gồm 17 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Đậu Hà Lan ngọt có 333 kcal, gồm 22 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan ngọt có 26 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan ngọt có 78 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ