Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 47,9 mg 53%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 25 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 3,3 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 67 | 5,2 g | 6,8 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 134 | 11 g | 14 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 34 | 2,6 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 202 | 16 g | 20 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 269 | 21 g | 27 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,6 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 4,9 g | 6,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 6,5 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 8,2 g | 11 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan ngọtsống34 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan đườngsống39 kcal / 100 g
- Quả đậu Hà Lantẩm bột chiên xù, không muối199 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Hạt đậu trưởng thànhđã nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối98 kcal / 100 g
- Sugar snap pea drained36 kcal / 100 g
- Sugar pea52 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu tuyết
100 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Đậu tuyết có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Đậu tuyết có 67 kcal, gồm 5,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Đậu tuyết có 134 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Đậu tuyết có 34 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Đậu tuyết có 202 kcal, gồm 16 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Đậu tuyết có 269 kcal, gồm 21 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Đậu tuyết có 21 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Đậu tuyết có 63 kcal, gồm 4,9 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ