Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 4,8 g —
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 66 µg 7%
- Vitamin C 22 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 30,2 µg 25%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 3,5 g | 5,3 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 80 | 5,6 g | 8,5 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 160 | 11 g | 17 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 40 | 2,8 g | 4,3 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 240 | 17 g | 26 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 320 | 22 g | 34 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,8 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 5,3 g | 8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 7 g | 11 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 8,8 g | 13 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu tuyếtvỏ ăn được, sống42 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Quả đậu Hà Lantẩm bột chiên xù, không muối199 kcal / 100 g
- Hạt đậu trưởng thànhđã nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối98 kcal / 100 g
- Sugar snap pea drained36 kcal / 100 g
- Vỏ đậu Hà Lan xanhsống72 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu Hà Lan ngọt
100 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan ngọt có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Đậu Hà Lan ngọt có 80 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Đậu Hà Lan ngọt có 160 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Đậu Hà Lan ngọt có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Đậu Hà Lan ngọt có 240 kcal, gồm 17 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Đậu Hà Lan ngọt có 320 kcal, gồm 22 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan ngọt có 25 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan ngọt có 75 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ