Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 7,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,8 g8,2 g0,2 g
50 g50 g210,4 g4,1 g0,1 g
150 g150 g621,2 g12 g0,2 g
200 g200 g821,6 g16 g0,3 g
250 g250 g1032 g21 g0,4 g

Câu hỏi về Đào

100 g Đào có bao nhiêu calo?

100 g Đào có 41 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đào có bao nhiêu calo?

50 g Đào có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đào có bao nhiêu calo?

150 g Đào có 62 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đào có bao nhiêu calo?

200 g Đào có 82 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Đào có bao nhiêu calo?

250 g Đào có 103 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) F206902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ