Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb18 g
Chất béo9,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Đường 5 g —
- Natri 69 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 9 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 3,6 g | 18 g | 9,7 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 1,8 g | 9,1 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 5,4 g | 27 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 7,2 g | 36 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 9 g | 45 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp
100 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có bao nhiêu calo?
100 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có 170 kcal, gồm 3,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
50 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có bao nhiêu calo?
50 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có 85 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có bao nhiêu calo?
150 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có 255 kcal, gồm 5,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có bao nhiêu calo?
200 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có 340 kcal, gồm 7,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có bao nhiêu calo?
250 g Crumble rau củ nguyên cám với cà chua hộp có 425 kcal, gồm 9 g đạm, 45 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ