Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Creamed chipped or dried beef
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 4,6 g —
- Natri 478 mg 21%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 109 µg 12%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 7,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 6,8 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 7,7 g | 7,5 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 327 | 19 g | 18 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 654 | 38 g | 37 g | 40 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 164 | 9,4 g | 9,2 g | 9,9 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 982 | 57 g | 55 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 1309 | 75 g | 74 g | 79 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 3,8 g | 3,7 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 12 g | 11 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 15 g | 15 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 19 g | 19 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Creamed chipped or dried beef
100 g Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
100 g Creamed chipped or dried beef có 133 kcal, gồm 7,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
1 khẩu phần (246 g) Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (246 g) Creamed chipped or dried beef có 327 kcal, gồm 19 g đạm, 18 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (492 g) Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (492 g) Creamed chipped or dried beef có 654 kcal, gồm 38 g đạm, 37 g carbohydrate và 40 g chất béo.
½ khẩu phần (123 g) Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123 g) Creamed chipped or dried beef có 164 kcal, gồm 9,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
3 khẩu phần (738 g) Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (738 g) Creamed chipped or dried beef có 982 kcal, gồm 57 g đạm, 55 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (984 g) Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (984 g) Creamed chipped or dried beef có 1309 kcal, gồm 75 g đạm, 74 g carbohydrate và 79 g chất béo.
50 g Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
50 g Creamed chipped or dried beef có 67 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Creamed chipped or dried beef có bao nhiêu calo?
150 g Creamed chipped or dried beef có 200 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27113200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ