Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 14 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 45 µg 5%
  • Vitamin C 10,9 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 0,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,76 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,7 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 465 mg 10%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Selen 1,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1160,8 g29 g0,2 g
50 g50 g580,4 g14 g0,1 g
150 g150 g1741,2 g43 g0,3 g
200 g200 g2321,6 g58 g0,4 g
250 g250 g2902 g72 g0,5 g

Câu hỏi về chuối sáp

100 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

100 g chuối sáp có 116 kcal, gồm 0,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

50 g chuối sáp có 58 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

150 g chuối sáp có 174 kcal, gồm 1,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

200 g chuối sáp có 232 kcal, gồm 1,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g chuối sáp có bao nhiêu calo?

250 g chuối sáp có 290 kcal, gồm 2 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ