Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chuối lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, sống
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb32 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 9,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 1,3 g | 32 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 0,7 g | 16 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 2 g | 48 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 2,6 g | 64 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 3,3 g | 80 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chuối lá
100 g Chuối lá có bao nhiêu calo?
100 g Chuối lá có 138 kcal, gồm 1,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Chuối lá có bao nhiêu calo?
50 g Chuối lá có 69 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Chuối lá có bao nhiêu calo?
150 g Chuối lá có 207 kcal, gồm 2 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Chuối lá có bao nhiêu calo?
200 g Chuối lá có 276 kcal, gồm 2,6 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Chuối lá có bao nhiêu calo?
250 g Chuối lá có 345 kcal, gồm 3,3 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ