Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 240 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 98 mg 2%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,48 mg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2400,1 g2,4 g0 g
50 g50 g1200 g1,2 g0 g
150 g150 g3600,1 g3,6 g0 g
200 g200 g4800,1 g4,8 g0 g
250 g250 g6000,1 g6 g0 g

Câu hỏi về Chiết xuất vani

100 g Chiết xuất vani có bao nhiêu calo?

100 g Chiết xuất vani có 240 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Chiết xuất vani có bao nhiêu calo?

50 g Chiết xuất vani có 120 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Chiết xuất vani có bao nhiêu calo?

150 g Chiết xuất vani có 360 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Chiết xuất vani có bao nhiêu calo?

200 g Chiết xuất vani có 480 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Chiết xuất vani có bao nhiêu calo?

250 g Chiết xuất vani có 600 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ