Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g520,1 g13 g0,1 g
50 g50 g260 g6,4 g0 g
150 g150 g780,1 g19 g0,1 g
200 g200 g1040,1 g25 g0,1 g
250 g250 g1300,2 g32 g0,2 g

Câu hỏi về Vani

Vani được làm từ đâu?

Vani tự nhiên được làm từ quả của một loài lan dây leo; quả được ủ và làm khô để phát triển mùi thơm đặc trưng. Vani cũng có thể được tạo hương bằng chất tạo mùi.

Dùng quả vani thế nào để lấy hết mùi thơm?

Rạch dọc quả vani, dùng mũi dao cạo phần hạt bên trong rồi cho cả hạt lẫn vỏ vào sữa, kem hoặc hỗn hợp làm bánh. Đun nóng nhẹ cho thơm, sau đó vớt vỏ ra; bạn có thể rửa và phơi khô vỏ để cho vào lọ đường.

Có thể thay vani bằng chiết xuất vani trong công thức không?

Có. Nếu công thức dùng vani dạng bột hoặc hạt, bạn có thể dùng chiết xuất vani; cho vào gần cuối khi nấu để giữ mùi thơm, và làm theo lượng ghi trong công thức vì độ đậm đặc của sản phẩm khác nhau.

Vani hợp với những món nào?

Vani thường được dùng trong bánh bông lan, bánh quy, kem, bánh flan và chè. Một chút vani cũng làm dậy mùi sữa trong món cháo ngọt hoặc đồ uống nóng.

Bảo quản vani thế nào để không mất mùi?

Cất quả vani trong lọ kín, ở nơi khô mát và tránh nắng; không để trong tủ lạnh vì quả dễ bị khô cứng. Vani dạng bột hoặc chiết xuất cũng nên đậy kín sau khi dùng.

Vani có giống đường vani không?

Không. Vani là chất tạo hương, còn đường vani là đường được trộn hoặc ủ cùng vani; dùng đường vani sẽ làm món ăn ngọt hơn, nên cần tính cả lượng đường trong công thức.

Vani có giống kem vani không?

Không. Vani là hương liệu hoặc nguyên liệu tạo mùi; kem vani là món tráng miệng có sữa và đường, được tạo hương vani. Bạn có thể dùng vani để làm kem, nhưng hai thứ không thể thay thế cho nhau.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ