Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey cake, patty, or croquette
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,5 g —
- Natri 575 mg 25%
- Cholesterol 125 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 22,9 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 79,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 21,1 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 21 g | 2,4 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 223 | 18 g | 2 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 445 | 35 g | 4,1 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 111 | 8,9 g | 1 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 668 | 53 g | 6,1 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 891 | 71 g | 8,1 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 10 g | 1,2 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 31 g | 3,6 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 42 g | 4,8 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 52 g | 6 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken or turkey cake, patty, or croquette
100 g Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 262 kcal, gồm 21 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 223 kcal, gồm 18 g đạm, 2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 445 kcal, gồm 35 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 111 kcal, gồm 8,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 668 kcal, gồm 53 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 891 kcal, gồm 71 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 131 kcal, gồm 10 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Chicken or turkey cake, patty, or croquette có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey cake, patty, or croquette có 393 kcal, gồm 31 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27246300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ