Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Chicken, breast, smoked, commercial, skin off

Calo và thông tin dinh dưỡng

103
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo2,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 730 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 14 mg 88%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Phốt pho 370 mg 30%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 3,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10320 g0 g2,4 g
50 g50 g5210 g0 g1,2 g
150 g150 g15530 g0 g3,6 g
200 g200 g20640 g0 g4,8 g
250 g250 g25850 g0 g6 g

Câu hỏi về Chicken, breast, smoked, commercial, skin off

100 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có 103 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có 52 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có 155 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có 206 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, breast, smoked, commercial, skin off có 258 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M10019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ