Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chả gạo lứt
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên bằng dầu hướng dương
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb31 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,5 g —
- Natri 350 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 3,5 mg 23%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 1,2 mg 52%
- Selen 14 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 5,6 g | 31 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 2,8 g | 15 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 8,4 g | 46 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 11 g | 62 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 14 g | 77 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh rau củ chiênchiên bằng dầu hướng dương121 kcal / 100 g
- Chả đậu lăngchiên bằng dầu hướng dương211 kcal / 100 g
- Chả đậu gàchiên bằng dầu hướng dương243 kcal / 100 g
- Bánh croquette hạtchiên bằng dầu hướng dương, làm tại nhà351 kcal / 100 g
- Risotto gạo lứt rau củ136 kcal / 100 g
- Salad gạo lứtvới dầu ô liu, không muối115 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chả gạo lứt
100 g Chả gạo lứt có bao nhiêu calo?
100 g Chả gạo lứt có 216 kcal, gồm 5,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Chả gạo lứt có bao nhiêu calo?
50 g Chả gạo lứt có 108 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Chả gạo lứt có bao nhiêu calo?
150 g Chả gạo lứt có 324 kcal, gồm 8,4 g đạm, 46 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Chả gạo lứt có bao nhiêu calo?
200 g Chả gạo lứt có 432 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Chả gạo lứt có bao nhiêu calo?
250 g Chả gạo lứt có 540 kcal, gồm 14 g đạm, 77 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ