Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Caesar salad with chicken
Calo và thông tin dinh dưỡng
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb8,3 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,7 g —
- Natri 309 mg 13%
- Cholesterol 37,3 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45,4 µg 5%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0,25 µg 1%
- Vitamin E 3,2 mg 21%
- Vitamin K 35,1 µg 29%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 29,7 µg 7%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
Khoáng chất
- Canxi 99,5 mg 8%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 125 mg 10%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 11,6 µg 21%
- Iốt 20,6 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 11 g | 8,3 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 5,5 g | 4,1 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 17 g | 12 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 22 g | 17 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 28 g | 21 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Caesar salad with chicken
100 g Caesar salad with chicken có bao nhiêu calo?
100 g Caesar salad with chicken có 225 kcal, gồm 11 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Caesar salad with chicken có bao nhiêu calo?
50 g Caesar salad with chicken có 113 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Caesar salad with chicken có bao nhiêu calo?
150 g Caesar salad with chicken có 338 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Caesar salad with chicken có bao nhiêu calo?
200 g Caesar salad with chicken có 450 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Caesar salad with chicken có bao nhiêu calo?
250 g Caesar salad with chicken có 563 kcal, gồm 28 g đạm, 21 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ