Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 221 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 337 mg 15%
  • Cholesterol 37,8 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,9 µg 4%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0,18 µg 1%
  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Vitamin K 24,3 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 20,3 µg 5%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Magiê 19,5 mg 5%
  • Phốt pho 93,2 mg 7%
  • Kali 223 mg 5%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 10,9 µg 20%
  • Iốt 17,4 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2219,7 g19 g11 g
50 g50 g1114,8 g9,7 g5,7 g
150 g150 g33215 g29 g17 g
200 g200 g44219 g39 g23 g
250 g250 g55324 g49 g28 g

Câu hỏi về Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing

100 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có bao nhiêu calo?

100 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có 221 kcal, gồm 9,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có bao nhiêu calo?

50 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có 111 kcal, gồm 4,8 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có bao nhiêu calo?

150 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có 332 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có bao nhiêu calo?

200 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có 442 kcal, gồm 19 g đạm, 39 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có bao nhiêu calo?

250 g Sandwich, baguette, chicken and caesar dressing có 553 kcal, gồm 24 g đạm, 49 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ