Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 216 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21612 g18 g10 g
50 g50 g1086,1 g9,1 g5,1 g
150 g150 g32418 g27 g15 g
200 g200 g43224 g36 g21 g
250 g250 g54031 g45 g26 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 216 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 108 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 324 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 432 kcal, gồm 24 g đạm, 36 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 540 kcal, gồm 31 g đạm, 45 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T940200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ