Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6615 g0 g0,6 g
50 g50 g337,6 g0 g0,3 g
150 g150 g9923 g0 g0,9 g
200 g200 g13230 g0 g1,2 g
250 g250 g16538 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 66 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 33 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 99 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 132 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 165 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T204232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ