Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6916 g0 g0,8 g
50 g50 g357,8 g0 g0,4 g
150 g150 g10423 g0 g1,2 g
200 g200 g13831 g0 g1,6 g
250 g250 g17339 g0 g2 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 69 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 35 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 104 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 138 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 173 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T204132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ