Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trích Đại Tây Dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng/áp chảo không thêm chất béo
193
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb1 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 138 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 35 µg 4%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 10,8 µg 54%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4,1 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 14,1 µg 588%
Khoáng chất
- Canxi 76,5 mg 6%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 41,5 mg 10%
- Phốt pho 307 mg 25%
- Kali 425 mg 9%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 46 µg 84%
- Iốt 47,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 22 g | 1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 11 g | 0,5 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 32 g | 1,5 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 43 g | 2 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 54 g | 2,5 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá trích Đại Tây Dương
100 g Cá trích Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
100 g Cá trích Đại Tây Dương có 193 kcal, gồm 22 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cá trích Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
50 g Cá trích Đại Tây Dương có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Cá trích Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
150 g Cá trích Đại Tây Dương có 290 kcal, gồm 32 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cá trích Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
200 g Cá trích Đại Tây Dương có 386 kcal, gồm 43 g đạm, 2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Cá trích Đại Tây Dương có bao nhiêu calo?
250 g Cá trích Đại Tây Dương có 483 kcal, gồm 54 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ