Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 115 mg 5%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36 µg 4%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 5,4 µg 27%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 13,1 µg 548%
  • Choline 83,3 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 303 mg 24%
  • Kali 419 mg 9%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20323 g0 g12 g
50 g50 g10212 g0 g5,8 g
150 g150 g30535 g0 g17 g
200 g200 g40646 g0 g23 g
250 g250 g50858 g0 g29 g

Câu hỏi về cá trích đại tây dương

100 g cá trích đại tây dương có bao nhiêu calo?

100 g cá trích đại tây dương có 203 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g cá trích đại tây dương có bao nhiêu calo?

50 g cá trích đại tây dương có 102 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g cá trích đại tây dương có bao nhiêu calo?

150 g cá trích đại tây dương có 305 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g cá trích đại tây dương có bao nhiêu calo?

200 g cá trích đại tây dương có 406 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g cá trích đại tây dương có bao nhiêu calo?

250 g cá trích đại tây dương có 508 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ