Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb13 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Đường 2,1 g —
- Natri 17 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 41 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 5,9 g | 13 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 3 g | 6,3 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 8,9 g | 19 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 12 g | 25 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 15 g | 32 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây
100 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có 119 kcal, gồm 5,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có 179 kcal, gồm 8,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có 238 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và khoai tây có 298 kcal, gồm 15 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-745 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ