Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Punjab, với bơ, làm tại nhà
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb12 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,1 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin E 0,89 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 36 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 5,6 g | 12 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 2,8 g | 6,2 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 8,4 g | 19 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 11 g | 25 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 14 g | 31 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua
100 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 107 kcal, gồm 5,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 54 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 161 kcal, gồm 8,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 214 kcal, gồm 11 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 268 kcal, gồm 14 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ