Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Gujarat, với dầu thực vật, làm tại nhà
238
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb20 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Đường 3,8 g —
- Natri 15 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4 mg 27%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 66 mg 5%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 465 mg 10%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,89 mg 39%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 7,7 g | 20 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 3,9 g | 10 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 12 g | 30 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 15 g | 40 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 19 g | 50 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua
100 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 238 kcal, gồm 7,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 119 kcal, gồm 3,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 357 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 476 kcal, gồm 15 g đạm, 40 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu gà nguyên hạt và cà chua có 595 kcal, gồm 19 g đạm, 50 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-747 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ