Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 50 µg 6%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 12 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1112,6 g9,3 g6,9 g
50 g50 g561,3 g4,7 g3,5 g
150 g150 g1673,9 g14 g10 g
200 g200 g2225,2 g19 g14 g
250 g250 g2786,5 g23 g17 g

Câu hỏi về Cà ri chả viên bầu

100 g Cà ri chả viên bầu có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri chả viên bầu có 111 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Cà ri chả viên bầu có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri chả viên bầu có 56 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Cà ri chả viên bầu có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri chả viên bầu có 167 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Cà ri chả viên bầu có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri chả viên bầu có 222 kcal, gồm 5,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cà ri chả viên bầu có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri chả viên bầu có 278 kcal, gồm 6,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ