Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14029 g0 g2,6 g
50 g50 g7015 g0 g1,3 g
150 g150 g21044 g0 g3,9 g
200 g200 g28058 g0 g5,2 g
250 g250 g35073 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 140 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 70 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 210 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 280 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 350 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ