Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 30 g —
  • Natri 1,3 mg 0%
  • Cholesterol 0,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,23 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Vitamin K 4,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 20,2 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17,4 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 51,7 mg 12%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 11%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1,1 mg 50%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 6,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3868,1 g75 g4,5 g
50 g50 g1934,1 g38 g2,3 g
150 g150 g57912 g113 g6,8 g
200 g200 g77216 g150 g9 g
250 g250 g96520 g188 g11 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, wheat loops

100 g Breakfast cereal, wheat loops có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, wheat loops có 386 kcal, gồm 8,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, wheat loops có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, wheat loops có 193 kcal, gồm 4,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, wheat loops có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, wheat loops có 579 kcal, gồm 12 g đạm, 113 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, wheat loops có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, wheat loops có 772 kcal, gồm 16 g đạm, 150 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, wheat loops có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, wheat loops có 965 kcal, gồm 20 g đạm, 188 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ