Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish, battered, deep-fried, Independent Shops
Calo và thông tin dinh dưỡng
301
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb15 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 301 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 314 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Selen 51 µg 93%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 301 | 15 g | 15 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 7,6 g | 7,3 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 452 | 23 g | 22 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 602 | 30 g | 29 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 753 | 38 g | 37 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fish, battered, deep-fried, Independent Shops
100 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
100 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có 301 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
50 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có 151 kcal, gồm 7,6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
150 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có 452 kcal, gồm 23 g đạm, 22 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
200 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có 602 kcal, gồm 30 g đạm, 29 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
250 g Fish, battered, deep-fried, Independent Shops có 753 kcal, gồm 38 g đạm, 37 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H22 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ