Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Saveloy, battered, fried, Independent Shops
Calo và thông tin dinh dưỡng
311
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb18 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 311 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3,3 g —
- Natri 1020 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,23 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 2 mg 11%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 7,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 311 | 12 g | 18 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 6 g | 9,2 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 467 | 18 g | 28 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 622 | 24 g | 37 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 778 | 30 g | 46 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Saveloy, battered, fried, Independent Shops
100 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
100 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có 311 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
50 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có 156 kcal, gồm 6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
150 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có 467 kcal, gồm 18 g đạm, 28 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
200 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có 622 kcal, gồm 24 g đạm, 37 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có bao nhiêu calo?
250 g Saveloy, battered, fried, Independent Shops có 778 kcal, gồm 30 g đạm, 46 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H52 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ