Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
526
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb63 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 526 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 17 g 86%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 52 g —
- Natri 138 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 14%
- Vitamin K 6,9 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 16,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 311 mg 7%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,27 mg 29%
- Selen 5,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 526 | 3,5 g | 63 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 263 | 1,7 g | 31 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 789 | 5,2 g | 94 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1052 | 6,9 g | 125 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 1315 | 8,6 g | 157 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la
100 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có 526 kcal, gồm 3,5 g đạm, 63 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có 263 kcal, gồm 1,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có 789 kcal, gồm 5,2 g đạm, 94 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có 1052 kcal, gồm 6,9 g đạm, 125 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy xốp đường phủ sô-cô-la có 1315 kcal, gồm 8,6 g đạm, 157 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ