Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 432 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 21 g —
  • Natri 471 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,4 mg 22%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 3,5 µg 12%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 193 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,91 mg 40%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4326,6 g76 g14 g
50 g50 g2163,3 g38 g6,8 g
150 g150 g6489,9 g114 g20 g
200 g200 g86413 g151 g27 g
250 g250 g108017 g189 g34 g

Câu hỏi về bánh quy

100 g bánh quy có bao nhiêu calo?

100 g bánh quy có 432 kcal, gồm 6,6 g đạm, 76 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g bánh quy có bao nhiêu calo?

50 g bánh quy có 216 kcal, gồm 3,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g bánh quy có bao nhiêu calo?

150 g bánh quy có 648 kcal, gồm 9,9 g đạm, 114 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g bánh quy có bao nhiêu calo?

200 g bánh quy có 864 kcal, gồm 13 g đạm, 151 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g bánh quy có bao nhiêu calo?

250 g bánh quy có 1080 kcal, gồm 17 g đạm, 189 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ