Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy marshmallow
Calo và thông tin dinh dưỡng
với ngũ cốc gạo và vụn sô-cô-la
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 41 g —
- Natri 341 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,72 mg 5%
- Vitamin K 6,9 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,77 mg 59%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Vitamin B6 0,91 mg 53%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 8,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,43 mg 48%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 4,6 g | 63 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 22 g | 96 | 1 g | 14 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 44 g | 191 | 2 g | 28 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 11 g | 48 | 0,5 g | 7 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 66 g | 287 | 3 g | 42 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 88 g | 383 | 4 g | 56 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 2,3 g | 32 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 653 | 6,8 g | 95 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 870 | 9,1 g | 127 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1088 | 11 g | 158 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy marshmallow phủ sô-cô-laphủ sô-cô-la, bao gồm bánh nướng marshmallow421 kcal / 100 g
- Bánh quy dừa marshmallowthương mại, phủ sô-cô-la, marshmallow dừa465 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la làm bằng ngũ cốc gạolàm bằng ngũ cốc gạo440 kcal / 100 g
- Fudge socola marshmallowchuẩn bị theo công thức453 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy marshmallow
100 g Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy marshmallow có 435 kcal, gồm 4,6 g đạm, 63 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (22 g) Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (22 g) Bánh quy marshmallow có 96 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (44 g) Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (44 g) Bánh quy marshmallow có 191 kcal, gồm 2 g đạm, 28 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (11 g) Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11 g) Bánh quy marshmallow có 48 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (66 g) Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (66 g) Bánh quy marshmallow có 287 kcal, gồm 3 g đạm, 42 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (88 g) Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (88 g) Bánh quy marshmallow có 383 kcal, gồm 4 g đạm, 56 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy marshmallow có 218 kcal, gồm 2,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Bánh quy marshmallow có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy marshmallow có 653 kcal, gồm 6,8 g đạm, 95 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ