Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 454 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 908 mg 39%
  • Cholesterol 11 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin K 30,5 µg 25%
  • Thiamin (B1) 0,77 mg 64%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 172 µg 43%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%
  • Choline 14,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 153 mg 12%
  • Sắt 4,4 mg 24%
  • Magiê 26,9 mg 6%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,63 mg 27%
  • Selen 7,3 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45412 g61 g17 g
50 g50 g2275,9 g31 g8,4 g
150 g150 g68218 g92 g25 g
200 g200 g90924 g123 g34 g
250 g250 g113630 g154 g42 g

Câu hỏi về Bánh quy lúa mì

100 g Bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy lúa mì có 454 kcal, gồm 12 g đạm, 61 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy lúa mì có 227 kcal, gồm 5,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy lúa mì có 682 kcal, gồm 18 g đạm, 92 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy lúa mì có 909 kcal, gồm 24 g đạm, 123 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Bánh quy lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy lúa mì có 1136 kcal, gồm 30 g đạm, 154 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ