Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 460 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 56 g 21%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 787 mg 34%
  • Cholesterol 11,5 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin K 18,8 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,63 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 109 µg 27%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%
  • Choline 14,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 60,9 mg 15%
  • Phốt pho 285 mg 23%
  • Kali 285 mg 6%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 1,3 mg 55%
  • Selen 11,4 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g46012 g57 g18 g
50 g50 g2306 g28 g9 g
150 g150 g69018 g85 g27 g
200 g200 g92024 g113 g36 g
250 g250 g115030 g141 g45 g

Câu hỏi về Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật

100 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có 460 kcal, gồm 12 g đạm, 57 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có 230 kcal, gồm 6 g đạm, 28 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có 690 kcal, gồm 18 g đạm, 85 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có 920 kcal, gồm 24 g đạm, 113 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy phô mai ngũ cốc nguyên hạt hình động vật có 1150 kcal, gồm 30 g đạm, 141 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7882 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ