Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy kẹp hình động vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân trái cây và sữa chua, loại mềm, có bổ sung chất xơ, thương mại
404
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb59 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 29 g —
- Natri 255 mg 11%
- Cholesterol 1,7 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin K 10,8 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 28,3 µg 7%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 112 mg 9%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 47,6 mg 11%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,9 mg 39%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 4,6 g | 59 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 2,3 g | 30 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 6,8 g | 88 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 9,1 g | 118 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 11 g | 147 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy kẹp hình động vật
100 g bánh quy kẹp hình động vật có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy kẹp hình động vật có 404 kcal, gồm 4,6 g đạm, 59 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g bánh quy kẹp hình động vật có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy kẹp hình động vật có 202 kcal, gồm 2,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g bánh quy kẹp hình động vật có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy kẹp hình động vật có 606 kcal, gồm 6,8 g đạm, 88 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g bánh quy kẹp hình động vật có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy kẹp hình động vật có 808 kcal, gồm 9,1 g đạm, 118 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g bánh quy kẹp hình động vật có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy kẹp hình động vật có 1010 kcal, gồm 11 g đạm, 147 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ