Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy kẹp kem yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
bánh kẹp yến mạch, nhân kem
398
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb53 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 398 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 31 g —
- Natri 444 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 8,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 6,8 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 398 | 2,6 g | 53 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 1,3 g | 27 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 597 | 3,9 g | 80 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 796 | 5,2 g | 106 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 995 | 6,5 g | 133 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy kẹp kem yến mạch
100 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có 398 kcal, gồm 2,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có 199 kcal, gồm 1,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có 597 kcal, gồm 3,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có 796 kcal, gồm 5,2 g đạm, 106 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy kẹp kem yến mạch có 995 kcal, gồm 6,5 g đạm, 133 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ