Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy kẹp bơ đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
478
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb64 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 478 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 35 g —
- Natri 368 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 12%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 61 µg 15%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Mangan 0,91 mg 40%
- Selen 7,7 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 478 | 8,8 g | 64 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 239 | 4,4 g | 32 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 717 | 13 g | 96 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 956 | 18 g | 127 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1195 | 22 g | 159 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy kẹp bơ đậu phộng
100 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 478 kcal, gồm 8,8 g đạm, 64 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 239 kcal, gồm 4,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 717 kcal, gồm 13 g đạm, 96 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 956 kcal, gồm 18 g đạm, 127 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy kẹp bơ đậu phộng có 1195 kcal, gồm 22 g đạm, 159 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ