Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt lanh và mật ong
454
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,9 g
Carb58 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 454 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 7,4 g 26%
- Đường 9 g —
- Natri 640 mg 28%
- Cholesterol 2,2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin K 19,7 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 178 µg 45%
Khoáng chất
- Canxi 98,4 mg 8%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 72,5 mg 17%
- Phốt pho 276 mg 22%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 1,6 mg 68%
- Selen 12,4 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 454 | 9,9 g | 59 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 4,9 g | 29 g | 8,4 g |
| 150 g | 150 g | 682 | 15 g | 88 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 909 | 20 g | 117 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 1136 | 25 g | 146 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám
100 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có 454 kcal, gồm 9,9 g đạm, 59 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có 227 kcal, gồm 4,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
150 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có 682 kcal, gồm 15 g đạm, 88 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có 909 kcal, gồm 20 g đạm, 117 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy đa ngũ cốc lúa mì nguyên cám có 1136 kcal, gồm 25 g đạm, 146 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ