Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh muffin Anh truyền thống
Calo và thông tin dinh dưỡng
cả bánh làm từ men chua
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb42 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 3,4 g —
- Natri 314 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 125 µg 31%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 16 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 3,3 mg 19%
- Magiê 27,8 mg 7%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,38 mg 16%
- Selen 17,7 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 9,4 g | 42 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 4,7 g | 21 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 14 g | 63 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 19 g | 85 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 24 g | 106 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh muffin Anh truyền thống
100 g Bánh muffin Anh truyền thống có bao nhiêu calo?
100 g Bánh muffin Anh truyền thống có 235 kcal, gồm 9,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Bánh muffin Anh truyền thống có bao nhiêu calo?
50 g Bánh muffin Anh truyền thống có 118 kcal, gồm 4,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bánh muffin Anh truyền thống có bao nhiêu calo?
150 g Bánh muffin Anh truyền thống có 353 kcal, gồm 14 g đạm, 63 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Bánh muffin Anh truyền thống có bao nhiêu calo?
200 g Bánh muffin Anh truyền thống có 470 kcal, gồm 19 g đạm, 85 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Bánh muffin Anh truyền thống có bao nhiêu calo?
250 g Bánh muffin Anh truyền thống có 588 kcal, gồm 24 g đạm, 106 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ