Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì pumpernickel
Calo và thông tin dinh dưỡng
pumpernickel
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 0,4 g —
- Natri 492 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 1,9 mg 83%
- Selen 27,8 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 11 g | 47 g | 2,8 g |
| 1 khẩu phần | 36 g | 99 | 3,9 g | 17 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 72 g | 199 | 7,8 g | 34 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 18 g | 50 | 1,9 g | 8,4 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 108 g | 298 | 12 g | 50 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 144 g | 397 | 16 g | 67 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 5,4 g | 23 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 16 g | 70 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 22 g | 93 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 27 g | 116 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì pumpernickel
100 g Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì pumpernickel có 276 kcal, gồm 11 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
1 khẩu phần (36 g) Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (36 g) Bánh mì pumpernickel có 99 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (72 g) Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (72 g) Bánh mì pumpernickel có 199 kcal, gồm 7,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (18 g) Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (18 g) Bánh mì pumpernickel có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (108 g) Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (108 g) Bánh mì pumpernickel có 298 kcal, gồm 12 g đạm, 50 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (144 g) Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (144 g) Bánh mì pumpernickel có 397 kcal, gồm 16 g đạm, 67 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì pumpernickel có 138 kcal, gồm 5,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Bánh mì pumpernickel có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì pumpernickel có 414 kcal, gồm 16 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ